IAUC100N08S5N043ATMA1 vs IAUZ30N10S5L240ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N08S5N043ATMA1 bằng Infineon và IAUZ30N10S5L240ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N08S5N043ATMA1 IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUZ30N10S5L240ATMA1 IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N08S5N043ATMA1 IAUZ30N10S5L240ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Series IAUC / OptiMOS 5 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Enhancement Mode) —
Maximum Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 80 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) 100 A (package limited) —
Continuous Drain Current (chip-limited) 120 A at T<sub>C</sub>=25°C, R<sub>thJC</sub>=1.2 K/W —
Maximum R<sub>DS(on)</sub> 4.3 mΩ —
Maximum Power Dissipation (P<sub>D</sub>) 125 W (T<sub>C</sub>) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C -55°C to +175°C (junction, automotive grade)
Hộp PG-TDSON-8-34 (SuperSO8) PG-TSDSON-8-32 (8-PowerTDFN, exposed drain pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MSL1 (up to 260°C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 qualified
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
RoHS / REACH RoHS Compliant (Green Product) —
Technology OptiMOS 5 (Trench) OptiMOS 5 (trench)
Channel Mode Enhancement —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 30 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 24 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Gate Charge (Q_g) typ — 14 nC at V_GS=10V
Input Capacitance (C_iss) typ — 832 pF at V_DS=50V
Power Dissipation (P_D, Tc) — 45.5 W
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) value]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá