IAUC120N04S6L005ATMA1 vs IAUC120N06S5L032ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N04S6L005ATMA1 bằng Infineon và IAUC120N06S5L032ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N04S6L005ATMA1 IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC120N06S5L032ATMA1 IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N04S6L005ATMA1 IAUC120N06S5L032ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IAUC120N04S6L005ATMA1 —
Technology OptiMOS 6, N-Channel Trench MOSFET OptiMOS 5 Trench
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 120 A (Tj) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulse rating] —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 187 W —
RDS(on) max at VGS=10 V 0.55 mΩ at 60 A —
RDS(on) max at VGS=4.5 V 0.85 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) ±16 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V —
Total Gate Charge (Qg) 177 nC at VGS=10 V —
Input Capacitance (Ciss) 11.203 nF at 25 V —
Output Capacitance (Coss) 2.982 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 175 pF —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-53 (5x6 mm) PG-TDSON-8-34 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family — OptiMOS 5 (60 V)
Kiểu transitor — N-Channel, Enhancement Mode
Drain-to-Source Voltage (V_DS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, T_j) — 120 A
R_DS(on) Max (V_GS = 10 V) — 3.2 mOhm
Power Dissipation (P_D, T_C = 25 C) — 94 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (T_j)
AEC-Q101 Qualified — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Gate Threshold Voltage V_GS(th) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical and min/max]
Total Gate Charge Q_G — [DATA_NEEDED: Q_G total at V_GS=10V]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá