IAUC120N04S6L005ATMA1 vs IAUCN04S7L019ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N04S6L005ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L019ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N04S6L005ATMA1 IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7L019ATMA1 IAUCN04S7L019ATMA1 - 40V 1.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L019ATMA1 - 40V 1.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L019ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N04S6L005ATMA1 IAUCN04S7L019ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IAUC120N04S6L005ATMA1 —
Technology OptiMOS 6, N-Channel Trench MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 120 A (Tj) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulse rating] —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 187 W —
RDS(on) max at VGS=10 V 0.55 mΩ at 60 A —
RDS(on) max at VGS=4.5 V 0.85 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) ±16 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V —
Total Gate Charge (Qg) 177 nC at VGS=10 V —
Input Capacitance (Ciss) 11.203 nF at 25 V —
Output Capacitance (Coss) 2.982 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 175 pF —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-53 (5x6 mm) PG-TDSON-8-33
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — OptiMOS™ 7
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) — 40 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) — 120 A
R<sub>DS(on)</sub> Max @ V<sub>GS</sub>=10V — 1.91 mΩ
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/max value]
Gate Charge (Q<sub>g</sub>) — [DATA_NEEDED: Qg total/nominal value]
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (junction)
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) — [DATA_NEEDED: Pd max at 25C]
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường — [DATA_NEEDED: RthJA value]
Cấp MSL — 1
Packaging — Tape & Reel (13-inch reel)
Standard Pack Quantity — 5000 pieces
Ordering Code Suffix — ATMA1 (Tape & Reel 13")

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá