IAUC60N04S6N031HATMA1 vs IAUC100N04S6L014ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC60N04S6N031HATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6L014ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC60N04S6N031HATMA1 IAUC60N04S6N031HATMA1 - 40V 60A Half-Bridge MOSFET | Infineon

IAUC60N04S6N031HATMA1 - 40V 60A Half-Bridge MOSFET | Infineon

IAUC60N04S6N031HATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6L014ATMA1 IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC60N04S6N031HATMA1 IAUC100N04S6L014ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family IAUC (Integrated Automotive Half-Bridge) IAUC / OptiMOS 6 40V
Process Technology OptiMOS 6 40V —
Configuration Half-Bridge (2 N-Channel MOSFETs) —
Drain-Source Voltage (V_DS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (I_D, Tj) 60 A —
Power Dissipation (P_D, Tc=25C) 75 W —
R_DS(on) at VGS=10V 3.1 mΩ —
Gate-Source Voltage (V_GS) max [DATA_NEEDED: V_GS max rating] [DATA_NEEDED: V_GS max rating]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (Tj) -55C to +175C
Hộp PG-TDSON-8-56 (5 mm x 6 mm) PG-TDSON-8 (SuperSO8, 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Mode — Enhancement
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 100 A
Pulsed Drain Current (I_DM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
R_DS(on) max (V_GS=10V) — 1.4 mOhm
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical]
Total Gate Charge (Q_G) — [DATA_NEEDED: Q_G typical]
Power Dissipation (P_D, Tc) — 100 W
AEC-Q101 Qualification — Yes
Technology — OptiMOS 6
Packaging — Tape & Reel (ATMA1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá