IAUCN08S7L033ATMA1 vs IAUC100N10S5L054ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7L033ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N10S5L054ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N10S5L054ATMA1 IAUC100N10S5L054ATMA1 - 100V 5.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5L054ATMA1 - 100V 5.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5L054ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7L033ATMA1 IAUC100N10S5L054ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series Automotive OptiMOS 7 OptiMOS 5 (IAUC automotive family)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Maximum On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 3.3 mΩ —
Continuous Drain Current (ID) at Tj 130 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C [DATA_NEEDED: ID at Tc=25C] —
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C 118 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V (typical Infineon OptiMOS 7 limit) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) -55°C to +175°C
Hộp PG-TDSON-8-34 (SSO8, 5x6 mm²) PG-TDSON-8-34 (surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification Automotive Grade (per Infineon datasheet header) AEC-Q101 (automotive)
Technology OptiMOS 7 trench MOSFET OptiMOS 5 trench
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for this package) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Drain-to-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Gate-to-Source Voltage (V_GS) — [DATA_NEEDED: max V_GS value]
Continuous Drain Current (I_D, Tj) — 101 A
Power Dissipation (P_D, Tc) — 130 W
R_DS(on) max at V_GS=10V — 5.4 mΩ

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá