IAUCN08S7N036TATMA1 vs IAUCN08S7L033ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7N036TATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7L033ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7N036TATMA1 IAUCN08S7N036TATMA1 - 80V, 3.6mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N036TATMA1 - 80V, 3.6mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N036TATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7N036TATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 7 —
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 80 V —
Gate-Source Voltage (V_GS) ±20 V —
Continuous Drain Current (I_D) 129 A —
R_DS(on) max @ V_GS=10V 3.60 mΩ —
Power Dissipation (P_D) 118 W (T_C = 25 °C) —
Input Capacitance (C_iss) 3120 pF (typ) —
Output Capacitance (C_oss) 1280 pF (typ) —
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) 23 pF (max) —
Turn-on Delay Time (t_d(on)) 14 ns (typ) —
Rise Time (t_r) 8 ns (typ) —
Turn-off Delay Time (t_d(off)) 17 ns (typ) —
Fall Time (t_f) 8 ns (typ) —
Hộp PG-LHDSO-10-1 (SSO10T, 5x7 mm) PG-TDSON-8-34 (SSO8, 5x6 mm²)
Cooling Top-side cooled —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Automotive OptiMOS 7
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Maximum On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 3.3 mΩ
Continuous Drain Current (ID) at Tj — 130 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=25C]
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C — 118 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V (typical Infineon OptiMOS 7 limit)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ)
Qualification — Automotive Grade (per Infineon datasheet header)
Technology — OptiMOS 7 trench MOSFET
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for this package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá