IAUCN10S7L180ATMA1 vs IAUCN10S7L290TATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN10S7L180ATMA1 bằng Infineon và IAUCN10S7L290TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN10S7L180ATMA1 IAUCN10S7L180ATMA1 - 100V 39A 18mΩ Automotive MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L180ATMA1 - 100V 39A 18mΩ Automotive MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L180ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN10S7L290TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN10S7L180ATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS™ 7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Number of Channels 1 —
Maximum Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tj) 39 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 58 W —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 16.1 mΩ @ VGS=10 V —
Typical RDS(on) 18 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 1.6 V —
Maximum Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V (±16 V per JLCPCB listing) —
Total Gate Charge (Qg) 11 nC [DATA_NEEDED: Qg typical]
Input Capacitance (Ciss) 272 pF —
Output Capacitance (Coss) 668 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 7 pF —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C -55 °C to +175 °C
Hộp PG-TDSON-8-34 (Surface Mount) PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7 mm) - top-side cooled
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualified Yes —
Trạng thái RoHS EU RoHS Compliant with Exemption —
Configuration Single Quad Drain Triple Source —
Channel Mode Enhancement —
Part Status Active —
Product Family — OptiMOS™ 7
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 27 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 28.6 mΩ
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V]
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 45 W
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance — Compliant
Lead-Free — Yes
Avalanche Rated — Yes
ESD Protection — HBM Class 1C (per Infineon datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá