IAUT300N08S5N011ATMA1 vs IAUC100N04S6L014ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUT300N08S5N011ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6L014ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUT300N08S5N011ATMA1 IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6L014ATMA1 IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUT300N08S5N011ATMA1 IAUC100N04S6L014ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (trench MOSFET) OptiMOS 6
Drain-Source Voltage (V_DS) 80 V 40 V
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25C) 300 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) 410 A (Tj) [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
R_DS(on) max 1.10 mOhm at V_GS=10 V —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 3.8 V [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical]
Total Gate Charge (Q_g) 231 nC at V_GS=10 V —
Input Capacitance (C_iss) 16.25 nF —
Output Capacitance (C_oss) 2.6 nF —
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) 130 pF —
Power Dissipation (P_D) 375 W at T_C=25C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +175C
Hộp PG-HSOF-8-1 (TOLL 10x12 mm) PG-TDSON-8 (SuperSO8, 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1
Qualification Automotive (AEC-Q101) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — IAUC / OptiMOS 6 40V
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Mode — Enhancement
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 100 A
R_DS(on) max (V_GS=10V) — 1.4 mOhm
Gate-Source Voltage (V_GS) max — [DATA_NEEDED: V_GS max rating]
Total Gate Charge (Q_G) — [DATA_NEEDED: Q_G typical]
Power Dissipation (P_D, Tc) — 100 W
AEC-Q101 Qualification — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tape & Reel (ATMA1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá