IAUZN04S7N049ATMA1 vs IAUCN04S7L050HATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUZN04S7N049ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L050HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUZN04S7N049ATMA1 IAUZN04S7N049ATMA1 - 40V OptiMOS-7 60A Auto MOSFET | Infineon

IAUZN04S7N049ATMA1 - 40V OptiMOS-7 60A Auto MOSFET | Infineon

IAUZN04S7N049ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7L050HATMA1 IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUZN04S7N049ATMA1 IAUCN04S7L050HATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS-7 OptiMOS™ 7
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 40 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>a</sub>) 14 A —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>j</sub>) 70 A —
Pulsed Drain Current (I<sub>DM</sub>) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
R<sub>DS(on)</sub> (max, V<sub>GS</sub>=10V) 1.2 to 4.9 mOhm —
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>c</sub>) 45 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) —
Hộp PG-TSDSON-8-44 (5x6 mm) PG-TDSON-8-57 (SuperSO8 half-bridge)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q101 (Automotive) —
Technology OptiMOS-7 trench-gate Trench MOSFET, OptiMOS™ 7 40V
Configuration — Dual N-Channel (Dual Drain, Half-Bridge)
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID), Tc=25°C — 65 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 5.04 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C — 40 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
Automotive Qualification — AEC-Q101 (family-level, automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá