IAUZN10S7L289ATMA1 vs IAUCN10S7L290TATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUZN10S7L289ATMA1 bằng Infineon và IAUCN10S7L290TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUZN10S7L289ATMA1 IAUZN10S7L289ATMA1 - 100V 27A OptiMOS-7 N-MOSFET | Infineon

IAUZN10S7L289ATMA1 - 100V 27A OptiMOS-7 N-MOSFET | Infineon

IAUZN10S7L289ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN10S7L290TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUZN10S7L289ATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-7 OptiMOS™ 7
Technology Trench MOSFET (N-Channel) —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tj) 27 A —
Power Dissipation (Ptot, Tc=25°C) 45 W —
On-State Resistance (RDS(on), max, VGS=10V) 28.9 mΩ —
Hộp PG-TSDSON-8-44 (S3O8, 3x3 mm²) PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7 mm) - top-side cooled
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Grade AEC-Q100 qualified (Automotive MOSFET) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] [DATA_NEEDED: Qg typical]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (Tj) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant —
Số chân 8 —
RoHS Compliance Yes Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 27 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 28.6 mΩ
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V]
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 45 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Lead-Free — Yes
Avalanche Rated — Yes
ESD Protection — HBM Class 1C (per Infineon datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá