IGLD60R070D1AUMA3 vs IGLR70R200D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGLD60R070D1AUMA3 bằng Infineon và IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGLD60R070D1AUMA3 IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R200D2SXUMA1 IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGLD60R070D1AUMA3 IGLR70R200D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology GaN HEMT (enhancement-mode, normally-off) GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode)
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 15 A 9.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) 114 W 34 W
On-Resistance (RDS(on)) 70 mΩ (typical, VGS = 10 V) —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] 1.26 nC
Output Charge (Qoss) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) Near zero (GaN technology) —
Input Capacitance (Ciss) 380 pF @ 400 V (per Utmel) —
Hộp PG-LSON-8-1 (LSON-8 with exposed pad) PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Operating Temperature (Tj) [DATA_NEEDED: Tj max] —
Series CoolGaN™ —
Polarity N-Channel —
Packaging Tape & Reel —
Factory Pack Quantity 3000 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolGaN G5
Channel Type — N-Channel
On-Resistance (RDS(on), max) — 200 mΩ
Output Capacitance (Coss) — 91 pF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 0.21 pF
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +150 °C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá