IGLR70R200D2SXUMA1 vs IGLR70R270D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon và IGLR70R270D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGLR70R200D2SXUMA1 IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R270D2SXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGLR70R200D2SXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN G5 CoolGaN™ G5
Channel Type N-Channel N-Channel
Technology GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode) Gallium Nitride (GaN) HEMT, enhancement-mode
Drain-Source Voltage (VDS) 700 V 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 9.3 A 7.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) 34 W 28 W
On-Resistance (RDS(on), max) 200 mΩ —
Total Gate Charge (Qg) 1.26 nC —
Output Capacitance (Coss) 91 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 0.21 pF —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C -40C to +150C (junction)
Hộp PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled) PG-TSON-8-8 (ThinPAK)
RoHS Compliant —
On-State Resistance (RDS(on), typ.) — 270 mΩ
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Gate Drive — 0 to 12 V (enhancement-mode, internal gate diode)
Wafer Process — 200 mm (8-inch) GaN-on-Si
Trạng thái RoHS — Compliant
Reverse Recovery Charge (Qrr) — 0 nC (no body diode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá