INA121P vs AD620ANZ So sánh

So sánh chi tiết song song của INA121P bằng Texas Instruments và AD620ANZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA121P AD620ANZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Amplifier Type Instrumentation Amplifier (3-op-amp topology) —
Number of Channels 1 1 channel
Input Type FET / CMOS —
Input Bias Current ±4 pA typical 2 nA
Input Offset Voltage ±200 µV typical [DATA_NEEDED: input offset voltage]
Input Offset Drift ±2 µV/°C typical —
Input Voltage Noise Density 20 nV/√Hz at 1 kHz —
Điện áp yên tĩnh ±450 µA typical —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) 106 dB minimum —
Bandwidth (-3 dB) 600 kHz at G = 100 —
Nonlinearity Error 0.001% (G = 10) —
Gain Range 1 V/V to 10,000 V/V (single external resistor) 1 to 10,000
Supply Voltage Range ±2.25 V to ±18 V —
Input Protection ±40 V differential and common-mode —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-Pin PDIP (P) 8-lead PDIP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-hole
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate from datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Lead-Free Finish Yes (Matte Tin) —
Product Type — Low-cost, low-power, high-accuracy instrumentation amplifier
External Gain Setting — One external resistor
Gain-Bandwidth Product — 1 MHz
Maximum Supply Current — 1.3 mA
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Common-Mode Rejection — 110 dB
Input Noise — [DATA_NEEDED: input noise]
Output Voltage Swing — [DATA_NEEDED: output voltage swing]
Package Family — PDIP family, through-hole DIP
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Applications — Precision data acquisition, sensor conditioning, portable instrumentation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá