INA2126P vs INA2126U So sánh

So sánh chi tiết song song của INA2126P bằng Texas Instruments và INA2126U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA2126P INA2126U
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 channels 2 channels
Architecture Two-op-amp instrumentation amplifier —
Maximum Supply Voltage 36 V —
Operating Voltage Range ±1.35 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 175 µA/channel —
Offset Voltage 250 µV —
Input Type Differential —
Application Low-noise differential-signal acquisition —
Circuit Count 2 circuits —
Hộp 16-PDIP 16-pin SOIC
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface mount
Packaging Tube —
Product Type Precision instrumentation amplifier —
Điện áp cung cấp 350 µA for two channels —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: Input bias current] [DATA_NEEDED: input bias current]
Gain Range [DATA_NEEDED: Gain range] —
Gain Bandwidth Product [DATA_NEEDED: Gain bandwidth product] —
Common-Mode Rejection Ratio [DATA_NEEDED: Common-mode rejection ratio] [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Amplifier Type — Dual precision instrumentation amplifier
Maximum Total Supply Voltage — 36 V
Operating Supply Range — ±1.35 V to ±18 V
Minimum Total Supply Voltage — 2.7 V
Quiescent Current per Channel — 175 µA
Maximum Input Offset Voltage — 250 µV
Minimum Voltage Gain — 5 V/V
Maximum Voltage Gain — 10000 V/V
Typical Gain-Bandwidth Product — 200 kHz
Typical Input Noise Density at 1 kHz — 0.4 nV/√Hz
Internal Architecture — Two-op-amp instrumentation amplifier
Slew Rate — [DATA_NEEDED: slew rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá