IPB072N15N3GATMA1 vs IPB107N20N3GATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB072N15N3GATMA1 bằng Infineon và IPB107N20N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB072N15N3GATMA1 - 150V 100A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon
IPB072N15N3GATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPB107N20N3GATMA1 - 200V 88A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon
IPB107N20N3GATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB072N15N3GATMA1 | IPB107N20N3GATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | OptiMOS 3 (trench MOSFET) | OptiMOS 3 trench MOSFET |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | 150 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc=25C) | 100 A | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc=100C) | [DATA_NEEDED: I_D at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | [DATA_NEEDED: pulsed I_DM] | — |
| Maximum Power Dissipation (P_D, Tc=25C) | 300 W | — |
| R_DS(on) typical at VGS=10V | 7.2 mOhm | — |
| R_DS(on) max at VGS=10V | [DATA_NEEDED: max R_DS(on) at VGS=10V] | — |
| Gate-Source Voltage (V_GS) max | +/-20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical] | — |
| Total Gate Charge (Q_g) | [DATA_NEEDED: Q_g typical at VGS=10V] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2, 3 pins + tab) | PG-TO263-3 (D2PAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Avalanche Energy Rated | Yes (single-pulse E_AS) | — |
| Intrinsic Body Diode | Yes (low Q_rr, sync-rectifier capable) | — |
| Manufacturer Ordering Code Suffix | GATMA1 (tape and reel, 1000 pcs) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Product Family | — | OptiMOS 3 |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 200 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 88 A |
| Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc | — | 300 W |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10V | — | 9.6 milliohm (typical, per third-party listing) |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] |
| Số chân | — | 3 (Drain, Source, Gate) + Tab |