IPB110P06LMATMA1 vs IGI65D1414A3MSXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IGI65D1414A3MSXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGI65D1414A3MSXUMA1 IGI65D1414A3MSXUMA1 - 650V CoolGaN Half-Bridge, 140mΩ QFN-32 | Infineon

IGI65D1414A3MSXUMA1 - 650V CoolGaN Half-Bridge, 140mΩ QFN-32 | Infineon

IGI65D1414A3MSXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IGI65D1414A3MSXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel —
Technology OptiMOS (trench MOSFET) Enhancement-mode GaN HEMT (eMode)
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolGaN™ HEMT
Configuration — Half-Bridge (2 FETs in QFN-32, high-side + low-side)
Drain-Source Voltage (V_DS, max) — 650 V
On-Resistance (R_DS(on), typ) — 140 mΩ per FET
Continuous Drain Current — 13.7 A (per Newark listing)
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) value]
Hộp — PG-TIQFN-32-1 (QFN-32, 6x8 mm)
Total Gate Charge (Q_G, typ) — [DATA_NEEDED: Q_G total]
Output Charge (Q_OSS) — [DATA_NEEDED: Q_OSS value]
Reverse Recovery Charge (Q_RR) — 0 nC (intrinsic to GaN HEMT, no body diode recovery)
Thermal Resistance (R_thJA) — [DATA_NEEDED: R_thJA value]
Typical Applications — AC-DC chargers/adapters, totem-pole PFC, BLDC motor drives, Class-D audio, LED lighting
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá