IPB110P06LMATMA1 vs IRF1018EPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IRF1018EPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRF1018EPBF IRF1018EPBF - 60V 79A 8.4mOhm N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1018EPBF - 60V 79A 8.4mOhm N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1018EPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IRF1018EPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,38
FET Type P-Channel N-Channel
Technology OptiMOS (trench MOSFET) HEXFET (Power MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) -55 C to +175 C (Tj)
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Drain-Source Voltage (Vdss) — 60 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 79 A
Rds(on) max at Vgs=10V — 8.4 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 46 nC
Gate Drive Voltage (Vgs) — 10 V (optimized; +/-20 V max)
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 110 W
Hộp — TO-220AB (through-hole, 3-lead)
Qualification — JEDEC (Industrial market)
Lead-Free (PBF suffix) — Yes
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá