IPB120N04S402ATMA1 vs BSC019N04LSTATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB120N04S402ATMA1 bằng Infineon và BSC019N04LSTATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB120N04S402ATMA1 IPB120N04S402ATMA1 - 40V 120A OptiMOS-T2 N-FET D2PAK | Infineon

IPB120N04S402ATMA1 - 40V 120A OptiMOS-T2 N-FET D2PAK | Infineon

IPB120N04S402ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC019N04LSTATMA1 BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB120N04S402ATMA1 BSC019N04LSTATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS-T2 —
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, TC) 120 A —
Power Dissipation (PD, TC) 158 W —
RDS(on) (typ @ VGS=10 V) 1.8 mΩ —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) TDSON-8 (SuperSO8) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55 C to +150 C
Maximum Junction Temperature 175 °C —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Avalanche Energy Rating 100% Avalanche Tested —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260 °C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
RoHS Compliance Green Product (RoHS compliant) —
Technology — OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 161 A
Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) — 28 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed ID limit]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.9 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 1.7 V
Total Gate Charge Qg typ — 85 nC
Power Dissipation PD (Tc=25C) — 94 W
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes
Avalanche Rated — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá