IPB120N10S405ATMA1 vs IPB027N10N3GATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB120N10S405ATMA1 bằng Infineon và IPB027N10N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB120N10S405ATMA1 | IPB027N10N3GATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | Enhancement Mode (Trench) | OptiMOS 3 (Trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 120 A | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc | 190 W | — |
| On-Resistance R_DS(on) (typ) | 5 mΩ at VGS=10 V | — |
| Hộp | PG-TO263-3 (D2PAK) Surface Mount | PG-TO263-3 (D2PAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55°C to +175°C (TJ) |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (unlimited floor life at ≤30 C / 85% RH) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Avalanche Tested | 100% (production-screened) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 Qualified | — |
| RoHS Compliance | Green Product (RoHS compliant) | — |
| Gate Threshold Voltage (typ) | [DATA_NEEDED: VGS(th)] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg] | [DATA_NEEDED: typical Qg at VGS=10V] |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: Ciss] | — |
| Reverse Recovery Charge (Qrr) | [DATA_NEEDED: Qrr - body diode] | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 120 A |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 300 W |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 3.4 mΩ |
| On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V | — | 2.7 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: typical and min/max VGS(th) values] |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | — | [DATA_NEEDED: exact °C/W value] |
| Single Pulse Avalanche Energy (EAS) | — | [DATA_NEEDED: datasheet EAS figure] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |