IPB120N10S405ATMA1 vs IPB90N06S4L04ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB120N10S405ATMA1 bằng Infineon và IPB90N06S4L04ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB120N10S405ATMA1 IPB120N10S405ATMA1 - 100V 120A 5mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPB120N10S405ATMA1 - 100V 120A 5mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPB120N10S405ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB90N06S4L04ATMA2 IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB120N10S405ATMA1 IPB90N06S4L04ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Enhancement Mode (Trench) OptiMOS T2, N-channel enhancement mode
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 120 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 190 W —
On-Resistance R_DS(on) (typ) 5 mΩ at VGS=10 V —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) Surface Mount PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55 °C to +175 °C
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (unlimited floor life at ≤30 C / 85% RH) —
Peak Reflow Temperature 260 C 260 °C
Avalanche Tested 100% (production-screened) 100% avalanche-tested
Automotive Qualification AEC-Q101 Qualified —
RoHS Compliance Green Product (RoHS compliant) —
Gate Threshold Voltage (typ) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr - body diode] —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPB90N06S4L04ATMA2
Drain-Source Voltage (V_DSS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 90 A
Pulsed Drain Current (I_D,pulse) — 360 A
Power Dissipation (P_D, Tc) — 150 W
On-State Resistance R_DS(on) (typ @ VGS=10V) — 3.4 mΩ
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th)]
Gate-Source Voltage (V_GS) — ±20 V
Cấp MSL — MSL1 (unlimited floor life)
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
RoHS / Halogen-Free — Yes (Green Product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá