IPB17N25S3100ATMA1 vs IAUZ30N06S5L140ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB17N25S3100ATMA1 bằng Infineon và IAUZ30N06S5L140ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUZ30N06S5L140ATMA1 - 60V 30A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon
IAUZ30N06S5L140ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB17N25S3100ATMA1 | IAUZ30N06S5L140ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPB17N25S3100ATMA1 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement Mode MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 250 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 17 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 64 A | — |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | 100 mOhm max @ VGS = 10 V | — |
| Typical RDS(on) | 19.3 mOhm (manufacturer trench-technology figure, per datasheet collateral) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | +/-20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 4 V | 2.2 V (typ) |
| Total Gate Charge (Qg) | 19 nC @ VGS = 10 V | 12.2 nC @ VGS=10 V |
| Input Capacitance (Ciss) | 1.5 nF | — |
| Output Capacitance (Coss) | 23 pF | 888 pF @ VDS=30 V |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | 625 pF | — |
| Power Dissipation (PD) | 107 W at Tc = 25 C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) | PG-TSDSON-8-32 (S3O8, 3x3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (up to 260 C peak reflow) | — |
| AEC-Q101 Qualification | Qualified (automotive grade) | — |
| Avalanche Rated | 100% avalanche tested | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | — | 30 A (Tj) |
| Power Dissipation (PD, Tc) | — | 33 W |
| RDS(on) Max @ VGS=10 V | — | 14 mΩ |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55°C to +175°C |
| Technology Family | — | OptiMOS 5 |
| Automotive Grade | — | AEC-Q101 qualified |
| Gate-Source Voltage Max | — | ±20 V |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (RoHS compliant) |