IPB60R190C6ATMA1 vs IPD80R600P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB60R190C6ATMA1 bằng Infineon và IPD80R600P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB60R190C6ATMA1 IPB60R190C6ATMA1 - 600V CoolMOS C6 MOSFET 20.2A | Infineon

IPB60R190C6ATMA1 - 600V CoolMOS C6 MOSFET 20.2A | Infineon

IPB60R190C6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD80R600P7ATMA1 IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB60R190C6ATMA1 IPD80R600P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology CoolMOS C6 Superjunction N-Channel MOSFET CoolMOS P7 super-junction
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 800 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 20.2 A —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 151 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 190 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V (typ) 3 V (typical)
Total Gate Charge (Qg) typ 32 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55 C to +150 C
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant —
Avalanche Energy Rated Yes (EAS per datasheet) —
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 8 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 22 A
On-Resistance (RDS(on), max) — 600 mΩ at VGS=10V
Maximum Power Dissipation (Ptot) — 60 W (Tc)
Maximum Gate-Source Voltage (VGS) — ±30 V
Avalanche Energy, Single Pulse (EAS) — 20 mJ
Avalanche Energy, Repetitive (EAR) — 0.17 mJ
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá