IPD031N03LGATMA1 vs IPD78CN10NGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD031N03LGATMA1 bằng Infineon và IPD78CN10NGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD031N03LGATMA1 IPD031N03LGATMA1 - 30V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD031N03LGATMA1 - 30V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD031N03LGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD78CN10NGATMA1 IPD78CN10NGATMA1 - 100V 13A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD78CN10NGATMA1 - 100V 13A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD78CN10NGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD031N03LGATMA1 IPD78CN10NGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS 3 OptiMOS 2 Power-Transistor
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 30 V —
Continuous Drain Current (Id) @ 25 °C 90 A (Tc) —
Power Dissipation (Pd) 94 W (Tc) —
RDS(on) Max @ VGS=10V 3.1 mΩ —
RDS(on) Max @ VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) @ 4.5V] —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/max] —
Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) 4.5 V, 10 V —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical @ 10V Vgs] —
Output Charge (Qoss) Ultra low (per datasheet tagline) —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (junction) —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK-2) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Mounting Tab Drain (electrically connected) —
Avalanche Energy Rated Yes (per OptiMOS 3 datasheet family) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 2
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 13 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 78 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) Typ — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge Qg Typ — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) Max at Tc=25C — 31 W
Operating Junction Temperature Max — 175 C
Hộp / Vỏ — PG-TO252-3 (DPAK)
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source) + Tab
Lead Plating — Pb-free (Matte Tin)
RoHS Compliance — Compliant
JEDEC Qualification — Qualified per JEDEC1 for target application

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá