IPD031N06L3GATMA1 vs IAUZ30N06S5L140ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD031N06L3GATMA1 bằng Infineon và IAUZ30N06S5L140ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD031N06L3GATMA1 IPD031N06L3GATMA1 - 60V 100A 3.1mΩ N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD031N06L3GATMA1 - 60V 100A 3.1mΩ N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD031N06L3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUZ30N06S5L140ATMA1 IAUZ30N06S5L140ATMA1 - 60V 30A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N06S5L140ATMA1 - 60V 30A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N06S5L140ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD031N06L3GATMA1 IAUZ30N06S5L140ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 400 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25°C 167 W —
RDS(on) Max at VGS=10V 3.1 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.2 V 2.2 V (typ)
Gate Drive Voltage (Max RDS(on)) 4.5 V, 10 V —
Total Gate Charge (Qg) Typ [DATA_NEEDED: Qg typical value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TSDSON-8-32 (S3O8, 3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series OptiMOS 3 —
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 30 A (Tj)
Power Dissipation (PD, Tc) — 33 W
RDS(on) Max @ VGS=10 V — 14 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 12.2 nC @ VGS=10 V
Output Capacitance (Coss) — 888 pF @ VDS=30 V
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Technology Family — OptiMOS 5
Automotive Grade — AEC-Q101 qualified
Gate-Source Voltage Max — ±20 V
Lead-Free / RoHS — Yes (RoHS compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá