IPD034N06N3GATMA1 vs IAUC100N04S6L025ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD034N06N3GATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6L025ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD034N06N3GATMA1 IPD034N06N3GATMA1 - 60V 100A OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPD034N06N3GATMA1 - 60V 100A OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPD034N06N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6L025ATMA1 IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD034N06N3GATMA1 IAUC100N04S6L025ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS 3 —
Technology N-Channel Trench MOSFET (OptiMOS 3) OptiMOS 6 40V trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 100 A —
Maximum Power Dissipation (Ptot) 167 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 3.4 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 4 V at 93 uA —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pin Configuration 3-Pin (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj min/max] —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free green finish) Compliant
Automotive Qualified Yes (per Infineon product page) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Polarity — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 100 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 2.5 mOhm
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg total]
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 62 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá