IPD35N10S3L26ATMA1 vs IPD30N10S3L34ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD35N10S3L26ATMA1 bằng Infineon và IPD30N10S3L34ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon
IPD35N10S3L26ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPD30N10S3L34ATMA2 - 100V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon
IPD30N10S3L34ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD35N10S3L26ATMA1 | IPD30N10S3L34ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPD35N10S3L26ATMA1 | — |
| Technology | OptiMOS-T (N-channel enhancement mode trench MOSFET) | OptiMOS-T (trench) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | 35 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 180 A | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10 V | 26 mΩ | — |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | 1.7 V | — |
| Continuous Power Dissipation (PD) at TC=25°C | 71 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | -55 C to +175 C |
| Hộp | PG-TO252-3-11 (DPAK-2) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (up to 260°C peak reflow) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | AEC-Q101 |
| Avalanche Tested | 100% avalanche tested | — |
| RoHS / Halogen-Free | RoHS compliant, Green product (halogen-free) | — |
| Typical Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: typical Qg from datasheet] | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc) | — | 30 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | 180 A |
| Power Dissipation (P_D, Tc) | — | 57 W |
| R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 31 mOhm (typ) |
| Gate Threshold Voltage V_GS(th) max | — | 2.4 V |
| Total Gate Charge (Qg) max | — | 31 nC |
| Package / Supplier Device Package | — | PG-TO252-3-11 (DPAK) |
| Pin / Tab Count | — | 3 (2 + Tab) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |