IPD90N10S406ATMA1 vs BSC076N04NDATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD90N10S406ATMA1 bằng Infineon và BSC076N04NDATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD90N10S406ATMA1 | BSC076N04NDATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Number | IPD90N10S406ATMA1 | — |
| Family / Series | OptiMOS | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET, Enhancement Mode | — |
| Drain-Source Voltage (Vds) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C | 90 A | — |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C | 136 W | — |
| Gate Drive Level | Normal Level (10 V typical Vgs) | — |
| Avalanche Energy Rating (EAS) | 250 mJ | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55 C to +175 C |
| Storage Temperature Range | -55 °C to +175 °C | — |
| Hộp / Vỏ | PG-TO252-3-313 (DPAK) | PG-TDSON-8-4 (SuperSO8, 5x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Cấp MSL | MSL1 (260 °C peak reflow) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | — |
| RoHS Compliance | Green Product (RoHS compliant) | — |
| Built-in Body Diode | Yes (single with built-in diode) | — |
| Avalanche Tested | 100% Avalanche tested | — |
| Packaging | Tape & Reel (Cut Tape / Reel options available) | — |
| Series | — | OptiMOS 3 |
| Configuration | — | Dual N-Channel (independent MOSFETs) |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 20 A (Tc) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 4 V (max, typical) |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 7.6 mOhm |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.3 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 65 W |
| Technology | — | Trench MOSFET (OptiMOS 3) |
| Qgd/Qgs Ratio | — | < 0.8 (high shot-through immunity) |
| RoHS / Pb-Free | — | Compliant (Pb-free plating) |
| FET Type | — | 2x N-Channel MOSFET array |