IPD90P04P405ATMA2 vs IPD90P04P4L04ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD90P04P405ATMA2 bằng Infineon và IPD90P04P4L04ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD90P04P405ATMA2 - P-Channel 40V 90A OptiMOS MOSFET | Infineon
IPD90P04P405ATMA2 ✓ Hoạt độngInfineon
IPD90P04P4L04ATMA2 - -40V P-Ch 90A 4.3mOhm OptiMOS | Infineon
IPD90P04P4L04ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD90P04P405ATMA2 | IPD90P04P4L04ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -40 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | -90 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Power Dissipation (PD, Tc) | 125 W | — |
| On-Resistance RDS(on) at VGS = -10 V | 4.7 mΩ (typical) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) range] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg total] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C (Tj) | -55 C to +175 C |
| Hộp | PG-TO252-3-313 (DPAK, surface mount) | PG-TO252-3-313 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Process Technology | OptiMOS-P2 (trench + field plate) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Part Number | — | IPD90P04P4L04ATMA2 |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Family | — | OptiMOS-P2 |
| Channel Type | — | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -40 V |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | — | -90 A |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 125 W |
| On-State Resistance Rds(on) typ at Vgs=-10V | — | 4.3 mOhm |
| Gate Threshold Voltage Vgs(th) typ | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value] |
| Maximum Junction Temperature | — | 175 C |
| Số lượng chân | — | 3 (2 + Tab) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |