IPG20N04S4L07ATMA1 vs IPD50N03S4L06ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N04S4L07ATMA1 bằng Infineon và IPD50N03S4L06ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N04S4L07ATMA1 IPG20N04S4L07ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch MOSFET 7.2mΩ | Infineon

IPG20N04S4L07ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch MOSFET 7.2mΩ | Infineon

IPG20N04S4L07ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N03S4L06ATMA1 IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N04S4L07ATMA1 IPD50N03S4L06ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS™ T2 —
FET Type 2x N-Channel (Dual, Independent) N-Channel, Enhancement Mode
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) 20 A —
RDS(on) Max @ VGS=10V 7.2 mΩ (typical) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge at VGS=10V] —
Power Dissipation (PD) Max 65 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C -55 C to +175 C
Hộp PG-TDSON-8-4 (TDSON-8-4) PG-TO252-3-11 (DPAK), 3-pin (2 + tab), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic-Level Gate Drive Yes (4.5V VGS fully enhanced) —
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020, 260°C peak reflow) MSL1 (up to 260 C peak reflow)
AEC-Q101 Qualification Qualified —
Avalanche Tested 100% (per datasheet) —
RoHS / Lead-Free RoHS compliant, lead-free terminations —
Drain-Source Voltage (V_DS) — 30 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 50 A
On-State Resistance (R_DS(on) max) — 5.5 mOhm at V_GS = 10 V
Gate Threshold Voltage (V_GS(th) typ) — 2.2 V
Total Gate Charge (Q_g) — 31 nC at V_GS = 10 V
Input Capacitance (C_iss) — 2.33 nF
Output Capacitance (C_oss) — 600 pF
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) — 34 pF
Power Dissipation (P_D) — 56 W at Tc = 25 C
Automotive Qualification — AEC-Q101
Avalanche Rating — 100% Avalanche Tested
Trạng thái RoHS — Compliant (Green Package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá