IPG20N10S4L35AATMA1 vs BSC076N04NDATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPG20N10S4L35AATMA1 bằng Infineon và BSC076N04NDATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPG20N10S4L35AATMA1 | BSC076N04NDATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | Dual N-Channel (2 independent N-MOSFETs) | 2x N-Channel MOSFET array |
| Technology | OptiMOS™ trench MOSFET, logic-level | Trench MOSFET (OptiMOS 3) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C | 20 A (per channel) | — |
| RDS(on) Max @ VGS=10 V, ID=17 A | 35 mΩ | — |
| Gate Threshold (VGS(th)) | Logic-level (typ. 1.7 V, fully enhanced at 4.5 V) | — |
| Power Dissipation (PD) @ TC=25°C | 43 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +175°C (TJ) | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-10 (TDSON EP, wettable flank) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Avalanche Rating | 100% avalanche tested | — |
| AEC-Q101 Qualification | Yes (automotive grade) | — |
| RoHS Compliance | Yes (Green Product) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Drain Connection | Exposed pad (EP) tied to drain | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | OptiMOS 3 |
| Configuration | — | Dual N-Channel (independent MOSFETs) |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 20 A (Tc) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 4 V (max, typical) |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 7.6 mOhm |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.3 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 65 W |
| Qgd/Qgs Ratio | — | < 0.8 (high shot-through immunity) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Hộp / Vỏ | — | PG-TDSON-8-4 (SuperSO8, 5x6 mm) |
| RoHS / Pb-Free | — | Compliant (Pb-free plating) |