IPG20N10S4L35ATMA1 vs BSC027N06LS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPG20N10S4L35ATMA1 bằng Infineon và BSC027N06LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPG20N10S4L35ATMA1 | BSC027N06LS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Number | IPG20N10S4L35ATMA1 | — |
| FET Type | 2 N-Channel (Dual) | N-Channel |
| FET Feature | Logic Level Gate | — |
| Drain-to-Source Voltage (V<sub>DSS</sub>) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at 25°C | 20 A | — |
| R<sub>DS(on)</sub> Max | 35 mΩ @ V<sub>GS</sub>=10 V, I<sub>D</sub>=17 A | — |
| Gate Threshold (V<sub>GS(th)</sub>) | [DATA_NEEDED: typical Vgs(th) value] | — |
| Power Dissipation (P<sub>D</sub>) | 43 W | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 175°C max junction | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | PG-TDSON-8-4 (8-Pin TDSON EP) | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | — |
| Cấp MSL | MSL1 (up to 260°C peak reflow) | — |
| Series | OptiMOS™, Automotive | OptiMOS™ 5 |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant |
| Avalanche Rated | 100% Avalanche Tested | — |
| Part Status | — | Active |
| Technology | — | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | Logic-level |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | — | 100 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100°C | — | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] |
| On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | — | 2.7 mOhm |
| On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | — | 83 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55°C to +150°C |
| Số chân | — | 8 |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total Qg] |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 |