IPL60R085P7AUMA1 vs IPB60R280P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R085P7AUMA1 bằng Infineon và IPB60R280P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R085P7AUMA1 IPL60R085P7AUMA1 - 600V 85mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R085P7AUMA1 - 600V 85mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R085P7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R280P7ATMA1 IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R085P7AUMA1 IPB60R280P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,88
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 39 A —
Continuous Drain Current (ID, Tc=100°C) 24 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 85 mΩ at VGS=10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V —
Maximum Power Dissipation (Ptot) 154 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
ESD Robustness (HBM) >2 kV (all pins) —
Technology CoolMOS P7 superjunction (7th generation) Superjunction (SJ)
Hộp PG-VSON-4 (VSON-4, source-down) PG-TO263-3 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification JEDEC industrial —
Polarity N-channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolMOS P7 (600 V)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DSS) — 600 V
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25°C) — 12 A
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) — 280 mOhm
Gate-Source Threshold V_GS(th) typ — 3.5 V
Power Dissipation P_D (T_C=25°C) — 53 W
Số chân — 3 (2 + Tab)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C (T_j max)
Configuration — Single N-Channel
Lead-Free — Yes
Generation — 7th Gen CoolMOS (successor to P6)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá