IPP045N10N3GXKSA1 vs IPP075N15N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP045N10N3GXKSA1 bằng Infineon và IPP075N15N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP045N10N3GXKSA1 IPP045N10N3GXKSA1 - 100V 4.5mΩ OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP045N10N3GXKSA1 - 100V 4.5mΩ OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP045N10N3GXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP075N15N3GXKSA1 IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP045N10N3GXKSA1 IPP075N15N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IPP045N10N3GXKSA1 —
Technology OptiMOS 3 N-Channel MOSFET (OptiMOS 3)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 100 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25°C 100 A —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=100°C [DATA_NEEDED: I_D at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (I<sub>D,pulse</sub>) 137 A —
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at V<sub>GS</sub>=10V 4.5 mΩ —
Gate Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> 3.5 V (typical, per LCSC listing) —
Power Dissipation P<sub>D</sub> at T<sub>C</sub>=25°C 214 W —
Hộp TO-220-3 (PG-TO220-3) through-hole PG-TO220-3 (TO-220 through-hole)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (junction, typical MOSFET limit) [DATA_NEEDED: junction operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC datasheet excerpt) —
Lead-Free Yes (Infineon G/GX part suffix) —
Cấp MSL N/A (through-hole package) —
Product Family — OptiMOS 3
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 300 W
On-State Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) — 7.5 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: gate-source voltage absolute max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Lead-Free / RoHS — RoHS Compliant
Ordering Code Suffix — GXKSA1 (Tube pack, RoHS compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá