IPP075N15N3GXKSA1 vs IRF150DM115XTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP075N15N3GXKSA1 bằng Infineon và IRF150DM115XTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP075N15N3GXKSA1 IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRF150DM115XTMA1 IRF150DM115XTMA1 - 150V OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IRF150DM115XTMA1 - 150V OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IRF150DM115XTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP075N15N3GXKSA1 IRF150DM115XTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 3 —
Technology N-Channel MOSFET (OptiMOS 3) OptiMOS 5 (N-channel, normal level)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 150 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) 100 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25C) 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) 7.5 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: gate-source voltage absolute max] —
Hộp PG-TO220-3 (TO-220 through-hole) DirectFET (double-side cooled, ultra-thin)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction operating temperature range] [DATA_NEEDED: Tj max] C
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Lead-Free / RoHS RoHS Compliant —
Ordering Code Suffix GXKSA1 (Tube pack, RoHS compliant) —
Part Number — IRF150DM115XTMA1
Continuous Drain Current (ID) — [DATA_NEEDED: ID @ 25C and TC] A
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V] mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] V
Gate Charge (QG) — [DATA_NEEDED: total QG @ VGS=10V] nC
Avalanche Rated — 100% avalanche tested
Polarity / Channel Type — N-Channel
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free per datasheet)
Gate Drive Level — Normal-level (10 V drive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá