IPP120N08S403AKSA1 vs BSC190N15NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP120N08S403AKSA1 bằng Infineon và BSC190N15NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP120N08S403AKSA1 IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC190N15NS3GATMA1 BSC190N15NS3GATMA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC190N15NS3GATMA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC190N15NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP120N08S403AKSA1 BSC190N15NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 120 A —
Pulsed Drain Current (bondwire-limited) 245 A at 25 C —
Maximum Power Dissipation (Ptot) 278 W (Tc) —
On-State Resistance (RDS(on)) 2.8 mOhm typical at VGS=10 V, ID=100 A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V max 2.5 V to 3.5 V
Total Gate Charge (Qg) 167 nC [DATA_NEEDED: total gate charge]
Input Capacitance (Ciss) 11550 pF —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 0.54 K/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220-3-1 (PG-TO220-3-1) PG-TDSON-8-1 (TDSON-8 EP)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (peak reflow up to 260 C) 1
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Avalanche Rating 100% avalanche-tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) Compliant
Channel Type N-Channel enhancement mode —
Technology Family OptiMOS —
Technology — OptiMOS 3 (N-Channel)
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 50 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — 20 V
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 19 mOhm
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) typical at 10V]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 125 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá