IPT017N12NM6ATMA1 vs ISC037N12NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT017N12NM6ATMA1 bằng Infineon và ISC037N12NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT017N12NM6ATMA1 IPT017N12NM6ATMA1 - 120V 331A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IPT017N12NM6ATMA1 - 120V 331A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IPT017N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC037N12NM6ATMA1 ISC037N12NM6ATMA1 - 120V 3.7mOhm N-Channel OptiMOS 6 | Infineon

ISC037N12NM6ATMA1 - 120V 3.7mOhm N-Channel OptiMOS 6 | Infineon

ISC037N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT017N12NM6ATMA1 ISC037N12NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPT017N12NM6ATMA1 —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS 6 (N-channel trench MOSFET)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 120 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 29 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 331 A —
On-Resistance RDS(on) max 1.7 mOhm —
Power Dissipation at Ta 3 W 3 W
Power Dissipation at Tc 395 W 214 W
Hộp PG-HSOF-8 (TOLL) PG-TDSON-8 FL (SuperSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Số chân 8 + tab —
Packaging Tape & Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (Vds) — 120 V
Continuous Drain Current (Id) at Ta=25C — 19.2 A
Pulsed Drain Current (Idm) at Tc — 163 A
On-Resistance Rds(on) typ at Vgs=10V — 3.7 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) value]
Gate Charge (Qg) typ — [DATA_NEEDED: Qg total]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Avalanche Energy Rated — Yes (single-pulse)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá