IPT022N10NF2SATMA1 vs IGLR70R270D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT022N10NF2SATMA1 bằng Infineon và IGLR70R270D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT022N10NF2SATMA1 IPT022N10NF2SATMA1 - 100V 2.2mΩ StrongIRFET 2 N-MOSFET | Infineon

IPT022N10NF2SATMA1 - 100V 2.2mΩ StrongIRFET 2 N-MOSFET | Infineon

IPT022N10NF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R270D2SXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT022N10NF2SATMA1 IGLR70R270D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family StrongIRFET 2 CoolGaN™ G5
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) at Ta 29 A —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 236 A —
Typical RDS(on) at VGS=10V 2.2 mΩ —
Power Dissipation at Ta 3.8 W —
Power Dissipation at Tc 250 W —
Hộp PG-HSOF-8-10 (8 leads + tab) PG-TSON-8-8 (ThinPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Trench MOSFET Gallium Nitride (GaN) HEMT, enhancement-mode
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -40C to +150C (junction)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical value] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 7.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 28 W
On-State Resistance (RDS(on), typ.) — 270 mΩ
Gate Drive — 0 to 12 V (enhancement-mode, internal gate diode)
Wafer Process — 200 mm (8-inch) GaN-on-Si
Reverse Recovery Charge (Qrr) — 0 nC (no body diode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá