IPT65R040CFD7XTMA1 vs IPB60R040CFD7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT65R040CFD7XTMA1 bằng Infineon và IPB60R040CFD7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT65R040CFD7XTMA1 IPT65R040CFD7XTMA1 - 650V 34mOhm CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPT65R040CFD7XTMA1 - 650V 34mOhm CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPT65R040CFD7XTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R040CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT65R040CFD7XTMA1 IPB60R040CFD7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,19
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family CoolMOS CFD7 —
Technology Superjunction N-channel MOSFET Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 650 V —
Maximum On-State Resistance RDS(on) max 40 mOhm at VGS=10 V —
Typical On-State Resistance RDS(on) typ 34 mOhm —
Continuous Drain Current ID (TC=25C) 63 A —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 3.5 V typical [DATA_NEEDED: full min/max] —
Gate-Source Voltage VGS max [DATA_NEEDED: +/-20 V typical for CFD7] —
Hộp PG-HSOF-8-2 (8-HSOF, surface mount, top-side exposed tab) PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Topology Suitability LLC, Phase-Shift Full-Bridge, ZVS totem-pole PFC —
Body Diode Integrated fast body diode (low Qrr, hard-commutation rugged) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C [DATA_NEEDED: confirm junction range] -55°C to +150°C
RoHS Compliance Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020, not in provided snippets] 1
Automotive Qualification Industrial grade (AEC-Q101 variants exist separately) —
Product Family — CoolMOS CFD7
Drain-Source Voltage (VDS) — 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 50 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 40 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 4 V
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 227 W
Integrated Body Diode — Yes - ultra-fast CoolMOS CFD7 diode
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Target Applications — Soft-switching topologies (ZVS phase-shift full-bridge, LLC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá