IQE012N03LM5CGATMA1 vs IQE012N03LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE012N03LM5CGATMA1 bằng Infineon và IQE012N03LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE012N03LM5CGATMA1 IQE012N03LM5CGATMA1 - 30V 224A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE012N03LM5CGATMA1 - 30V 224A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE012N03LM5CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE012N03LM5CGSCATMA1 IQE012N03LM5CGSCATMA1 - 30V 1.15mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQE012N03LM5CGSCATMA1 - 30V 1.15mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQE012N03LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE012N03LM5CGATMA1 IQE012N03LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID, Ta) 34 A —
Pulsed Drain Current (IDM, Tc) 224 A —
On-Resistance RDS(on), typ 1.20 mOhm —
Gate-Source Threshold VGS(th) 1.0 V to 2.4 V (typ, OptiMOS 5 logic-level) —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W 2.5 W
Power Dissipation (Tc) 107 W 107 W
Technology / Process OptiMOS 5 trench —
Hộp PG-TTFN-9-3 (PQFN 3.3x3.3 Source-Down, center-gate) PG-WHTFN-9-1 (PQFN 3.3 × 3.3 mm Source-Down dual-side cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) —
Gate Drive (recommended) 10 V (logic-level compatible) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020, floor life unlimited)
Technology — OptiMOS 5 (trench MOSFET)
Continuous Drain Current (ID) @ Ta — 34 A
Continuous Drain Current (ID) @ Tc — 224 A
Maximum RDS(on) @ VGS=10V — 1.15 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V (typ, per Merlin listing)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá