IQE018N06NM6SCATMA1 vs ISC015N06NM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE018N06NM6SCATMA1 bằng Infineon và ISC015N06NM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE018N06NM6SCATMA1 IQE018N06NM6SCATMA1 - 60V 1.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6SCATMA1 - 60V 1.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6SCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC015N06NM5ATMA1 ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE018N06NM6SCATMA1 ISC015N06NM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS 6 60 V —
Polarity / Channel Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 25 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 178 A —
On-Resistance RDS(on) Max 1.8 mΩ at VGS=10 V —
Gate Threshold Voltage VGS(th) Typ 3.3 V —
Power Dissipation (TA) 2.5 W —
Power Dissipation (TC) 125 W —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp PG-WHSON-8-1 (5x6 mm) PG-TDSON-8 (PQFN 5x6) Drain-Down
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (TJ) -55 C to +175 C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Family — OptiMOS 5
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 33 A
Pulsed Drain Current (IDM) at TC=25C — 259 A
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V — 1.5 mOhm
Total Power Dissipation (TA) — 3 W
Total Power Dissipation (TC) — 188 W
Technology — Trench MOSFET (OptiMOS 5)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá