IQE022N06LM5CGSCATMA1 vs IQE018N06NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE022N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQE018N06NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE022N06LM5CGSCATMA1 IQE022N06LM5CGSCATMA1 - 60V 151A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE022N06LM5CGSCATMA1 - 60V 151A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE022N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE018N06NM6CGATMA1 IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE022N06LM5CGSCATMA1 IQE018N06NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (TC) 151 A —
Continuous Drain Current (TA) 24 A —
Maximum Power Dissipation (TC) 100 W —
Maximum Power Dissipation (TA) 2.5 W —
RDS(on) Maximum at VGS=10V 2.2 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.3 V (typ) —
Hộp PG-WHTFN-9 (5x6 mm) PG-TTFN-9-3 (TOLL/TTFN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +175C (junction)
Technology Family OptiMOS 5 —
Số chân 9 (PG-WHTFN-9) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 6 60V
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 178 A
Continuous Drain Current (I_D, Ta) — 25 A
R_DS(on) max (V_GS=10 V) — 1.8 mΩ
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 3.3 V (logic-level compatible)
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 125 W
Technology — Trench MOSFET, OptiMOS 6
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá