IR2110SPBF vs 2ED2738S01GXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2110SPBF bằng Infineon và 2ED2738S01GXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2110SPBF IR2110SPBF - 500V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2110SPBF - 500V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2110SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
2ED2738S01GXTMA1 2ED2738S01GXTMA1 - 8A SOI Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2738S01GXTMA1 - 8A SOI Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2738S01GXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2110SPBF 2ED2738S01GXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-bridge gate driver —
Cấu trúc High-side and low-side referenced output channels —
Number of Channels 2 (1 high-side, 1 low-side) —
Logic Type Non-inverting —
Maximum Offset Voltage (Voffset) 500 V —
Gate Drive Supply Voltage (Vcc/VCC) 10 V to 20 V —
Peak Output Current (source/sink) 2.0 A / 2.0 A —
Typical Propagation Delay (ton/toff) 94 ns / 94 ns —
Rise/Fall Time (typical) 25 ns / 17 ns —
Logic Input Compatibility 3.3 V CMOS / LSTTL —
Bootstrap Diode Integrated Integrated
Undervoltage Lockout (UVLO) Yes, both Vcc and VCC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 16-pin SOIC (SO-16, DW suffix) PG-VSON-10-5 (3x3 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HVIC + latch-immune CMOS —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant (Pb-free PBF suffix) —
Driver Configuration — Half-Bridge (High-Side + Low-Side)
Output Current (Source, peak) — 4.0 A
Output Current (Sink, peak) — 8.0 A
Output Current (Source, typ) — 1.0 A
Output Current (Sink, typ) — 2.0 A
Số lượng đầu ra — 1
Input Type — Non-Inverting
Input Logic Compatibility — TTL
Supply Voltage (VDD/VCC) — 6 V to 20 V
Bootstrap Supply Voltage — Up to 600 V (HS pin rating)
Propagation Delay (typ) — 120 ns
Channel-to-Channel Match — 40 ns
Rise/Fall Time (1 nF load) — 1.5 ns / 1.5 ns
Negative Transient Immunity (HS) — -10 V to +20 V transient
Under-Voltage Lockout — VCC and Bootstrap
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — 2 (1 year)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá