IRF3007STRLPBF vs IRFB4110PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF3007STRLPBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF3007STRLPBF | IRFB4110PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,55 |
| Polarity | N-Channel | — |
| MOSFET Operating Mode | Enhancement | — |
| Drain-to-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) | 75 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25°C | 62 A | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | 250 A | — |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) | 12.6 mΩ typical at VGS=10V | — |
| Gate-to-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | 2.0 V to 4.0 V | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 110 nC typical | — |
| Maximum Power Dissipation (Pd) | 120 W at Tc=25°C | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | -55 °C to +175 °C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | 1.0 °C/W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RθJA) | 40 °C/W | — |
| Package Type | D2PAK (TO-263), 3-pin (2+Tab), Surface Mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Lead-Free, PBF suffix) | Compliant (Pb-free suffix) |
| Avalanche Rated | Yes (Repetitive Avalanche Allowed up to Tjmax) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 120 A (bond-wire limited) |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.5 mΩ |
| On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V | — | 3.7 mΩ |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 370 W |
| Hộp | — | TO-220AB (through-hole) |
| Technology | — | HEXFET (planar DMOS) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix denotes Pb-free) |