IRF540NSTRLPBF vs IRF530NSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF540NSTRLPBF bằng Infineon và IRF530NSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF540NSTRLPBF IRF540NSTRLPBF - 100V 33A N-Channel MOSFET D2PAK | Infineon

IRF540NSTRLPBF - 100V 33A N-Channel MOSFET D2PAK | Infineon

IRF540NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF530NSTRLPBF IRF530NSTRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF530NSTRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF530NSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF540NSTRLPBF IRF530NSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (IR MOSFET) HEXFET (Planar Stripe Cell)
Drain-Source Voltage (Vdss) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 33 A —
Pulsed Drain Current (Idm) 110 A (per datasheet pulse curve) —
On-Resistance Rds(on) max at Vgs=10V 44 mOhm —
Gate Threshold Voltage Vgs(th) 2.0 V to 4.0 V —
Total Gate Charge Qg 47.3 nC (typical) —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 130 W 70 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55C to +175C
Hộp D2PAK (TO-263), surface mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (13-inch reel) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) —
Avalanche Energy Rated Yes (HEXFET ruggedized) —
Polarity — N-Channel
MOSFET Operating Mode — Enhancement
Drain-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 17 A
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 90 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 24.7 nC
Power Dissipation (Pd) at Ta=25C — 3.8 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
Package Type — D2PAK (TO-263), 3-pin (2 + tab)
Lead-Free / RoHS Status — Lead-Free / RoHS Compliant
Qualification Market — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá