IRF540NSTRLPBF vs IRF540 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF540NSTRLPBF bằng Infineon và IRF540 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF540NSTRLPBF | IRF540 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | STMicroelectronics |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | Avalanche-rugged power MOSFET |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 33 A | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | 110 A (per datasheet pulse curve) | — |
| On-Resistance Rds(on) max at Vgs=10V | 44 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage Vgs(th) | 2.0 V to 4.0 V | — |
| Total Gate Charge Qg | 47.3 nC (typical) | — |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | 130 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | D2PAK (TO-263), surface mount | TO-220 (through hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Packaging | Tape & Reel (13-inch reel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | unknown |
| Avalanche Energy Rated | Yes (HEXFET ruggedized) | — |
| FET Type | — | N-Channel Enhancement Mode MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDSS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 22 A (Tc) |
| Power Dissipation (PD) | — | 85 W (Tc) |
| RDS(on) Typical | — | 0.050 Ohm |
| RDS(on) Maximum at 10 V Gate Drive | — | 77 mOhm (family typ.) |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Total Gate Charge] |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +175C |
| Avalanche Rating | — | Repetitive avalanche rated, 100% avalanche tested, data at 100C |
| Configuration | — | Single |
| Gate Drive Recommendation | — | 10 V for full enhancement |