IRF7105TRPBF vs FDS6575 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7105TRPBF bằng Infineon và FDS6575 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7105TRPBF | FDS6575 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Series | IRF7105 (HEXFET Fifth Generation) | — |
| Polarity / Configuration | N-Channel + P-Channel, dual MOSFET in one package | — |
| Drain-to-Source Voltage (Vds) | 25 V | — |
| Continuous Drain Current - N-channel (Id, N-ch) | 3.5 A | — |
| Continuous Drain Current - P-channel (Id, P-ch) | 2.3 A | — |
| Rds(on) Maximum | 100 mOhm | — |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET, fifth generation) | PowerTrench (rugged gate) |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8) | SOIC-8 (SO-8) |
| Total Package Power Dissipation (Pd) | 2 W | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: junction temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | [DATA_NEEDED: typical Vgs(th)] | — |
| Packaging Form | Tape & Reel (TR) | — |
| Lead-Free / RoHS Status | Pb-free (PBF suffix), RoHS compliant | — |
| Số chân | 8 | — |
| Polarity | — | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | -20 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | -10 A |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 13 mOhm max at VGS = -4.5 V |
| Gate Drive Voltage Range | — | 2.5 V to 8 V |
| Điện áp mức ngưỡng cửa | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage range] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: power dissipation at TA] |
| Configuration | — | Single MOSFET |
| Gate Source Voltage (VGS) Range | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |