IRF7105TRPBF vs IRF7341GTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7105TRPBF bằng Infineon và IRF7341GTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7105TRPBF IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7341GTRPBF IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7105TRPBF IRF7341GTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Series IRF7105 (HEXFET Fifth Generation) —
Polarity / Configuration N-Channel + P-Channel, dual MOSFET in one package —
Drain-to-Source Voltage (Vds) 25 V —
Continuous Drain Current - N-channel (Id, N-ch) 3.5 A —
Continuous Drain Current - P-channel (Id, P-ch) 2.3 A —
Rds(on) Maximum 100 mOhm —
Technology HEXFET (IR MOSFET, fifth generation) IR HEXFET Planar MOSFET
Hộp 8-SO (SOIC-8) 8-SO (SOIC-8)
Total Package Power Dissipation (Pd) 2 W —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction temperature range] -55 C to +175 C
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: typical Vgs(th)] —
Packaging Form Tape & Reel (TR) —
Lead-Free / RoHS Status Pb-free (PBF suffix), RoHS compliant —
Số chân 8 —
Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) — 5.1 A
On-Resistance (RDS(on)) max — 50 mOhm at VGS=10V
Power Dissipation (PD) — 2.4 W
Maximum Junction Temperature — 175 C
Configuration — Dual N-Channel
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss typical]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá