IRF7306TRPBF vs IRFL4315TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7306TRPBF bằng Infineon và IRFL4315TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7306TRPBF | IRFL4315TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel (dual) | — |
| Number of Channels | 2 (independent, in single package) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | -3.6 A at 25°C | — |
| On-Resistance RDS(on) max | 100 mOhm at VGS = -10 V | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: Qg total] | — |
| Maximum Power Dissipation | 2 W at TA = 25°C | — |
| Technology | HEXFET Power MOSFET (Generation V) | IR MOSFET™ (planar/HEXFET-style) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (junction) | [DATA_NEEDED: T_J min/max] |
| Hộp | 8-SOIC (SO-8, 0.154 inch / 3.90 mm body width) | SOT-223 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (TRPBF) |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| RoHS Compliance | Yes (PBF suffix indicates Pb-free) | — |
| Qualification | Consumer market qualification standards (per IR/Infineon datasheet) | — |
| Avalanche Rated | Yes (ruggedized device per datasheet) | — |
| FET Type | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-to-Source Voltage (V_DS) | — | 150 V |
| Continuous Drain Current (I_D) at 25°C | — | 2.6 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | [DATA_NEEDED: I_DM rating] |
| R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 185 mΩ |
| Gate Threshold Voltage V_GS(th) | — | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typ/min/max] |
| Total Gate Charge Q_G | — | 12 nC |
| Gate-to-Source Voltage V_GS | — | ±30 V (max) |
| Continuous Source Current (Body Diode I_S) | — | 1.6 A |
| di/dt (Body Diode) | — | 230 A/μs |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.8 W |
| Qualification Standard | — | Industrial market (per Infineon datasheet) |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead-free (PBF suffix); RoHS compliant |