IRF7351TRPBF vs IRF7105TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7351TRPBF bằng Infineon và IRF7105TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7351TRPBF IRF7351TRPBF - 60V 8A Dual N-Channel MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7351TRPBF - 60V 8A Dual N-Channel MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7351TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7105TRPBF IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7351TRPBF IRF7105TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Number IRF7351TRPBF —
Configuration Dual N-Channel MOSFET (Half-Bridge) —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) 8 A —
On-Resistance RDS(on) max 17.8 mOhm —
On-Resistance RDS(on) typ (per digchips) 0.0137 ohm (13.7 mOhm) —
Total Gate Charge (Qg) 24 nC —
Power Dissipation (PD) 2 W —
Technology IR MOSFET (HEXFET trench) HEXFET (IR MOSFET, fifth generation)
Hộp 8-SO (SO-8 / SOIC-8) Surface Mount 8-SO (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) —
Typical Application Synchronous Rectifier for Isolated DC-DC Converters —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix = lead-free) —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min] —
Part Series — IRF7105 (HEXFET Fifth Generation)
Polarity / Configuration — N-Channel + P-Channel, dual MOSFET in one package
Drain-to-Source Voltage (Vds) — 25 V
Continuous Drain Current - N-channel (Id, N-ch) — 3.5 A
Continuous Drain Current - P-channel (Id, P-ch) — 2.3 A
Rds(on) Maximum — 100 mOhm
Total Package Power Dissipation (Pd) — 2 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction temperature range]
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: typical Vgs(th)]
Packaging Form — Tape & Reel (TR)
Lead-Free / RoHS Status — Pb-free (PBF suffix), RoHS compliant
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá