IRF7854TRPBF vs IRF7495TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7854TRPBF bằng Infineon và IRF7495TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7854TRPBF IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7495TRPBF IRF7495TRPBF - 100V 7.3A N-Channel MOSFET | Infineon

IRF7495TRPBF - 100V 7.3A N-Channel MOSFET | Infineon

IRF7495TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7854TRPBF IRF7495TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,48 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C 10 A —
Power Dissipation (PD) at Ta=25°C 2.5 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 13.4 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) max 4.9 V —
Total Gate Charge Qg 27 nC —
Hộp SO-8 8-SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (planar N-channel) IR MOSFET (HEXFET)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ) -55 C to +150 C (TJ)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix, lead-free) —
Qualification JEDEC industrial, Normal level —
Solder Process Reflow and wave-solderable —
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25 C — 7.3 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 22 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V
Total Gate Charge (Qg) Typ — 34 nC at 10 V
Input Capacitance (Ciss) Max — 1530 pF at 25 V
Power Dissipation (PD) Max at TA=25 C — 2.5 W
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes
Estimated EOL Date — 2027
ECCN — EAR99

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá